Căn cứ phương pháp
kkq-interpretation-0.9.0Trang này công bố cách Kim Khẩu Quyết TVH lập cục và đối chiếu kết quả với cổ sách, để bạn tự thẩm định trước khi tin dùng. Mọi số liệu dưới đây sinh từ bộ case đối chiếu kkq-interpretation-corpus-1.0 có trong repo công khai.
1. Cổ bản dòng chính
Lập cục theo《六壬神课金口诀》(Lục Nhâm Thần Khả Kim Khẩu Quyết): bốn vị Nhân Nguyên — Quý Thần — Tướng Thần (Nguyệt Tướng) — Địa Phân; Dụng Hào lấy theo số lượng âm/dương (thiểu số làm Dụng); trạng thái 旺相休囚死 (Vượng – Tướng – Hưu – Tù) xác định theo tháng. Quy tắc khởi Quý Thần theo 天乙贵人 (Thiên Ất Quý Nhân) cổ điển: 贵支 (chi Quý) theo cặp (can ngày, ngày/đêm), đi thuận/ngược đến Địa Phân.
2. Thiên văn học thực
Nguyệt Tướng và tiết khí tính từ ephemeris JPL DE440S v1.1, hỗ trợ ba phương pháp (Trung Khí, Hợp Thần, Sidereal) và ghi rõ khác biệt giữa các trường phái khi có.
3. Luận giải deterministic
Luận giải (pack kkq-interpretation-0.9.0) diễn đạt lại thẻ cổ bản theo tín hiệu đã tính — mỗi câu khai bài căn cứ (basis_card_ids); không dùng LLM trong đường tính, không tạo tín hiệu mới ngoài cổ bản.
gu_ben_mainstream贵人歌 (bài ca Quý Nhân): 甲戊庚牛羊, 乙己鼠猴乡, 丙丁猪鸡位, 壬癸蛇兔藏, 六辛逢马虎 — nghĩa: ngày Giáp/Ất/Canh → Quý nhân ở Sửu (Trâu), Mùi (Dê); Ất/Kỷ → Tý (Chuột), Thân (Khỉ); Bính/Đinh → Hợi (Lợn), Dậu (Gà); Nhâm/Quý → Tỵ (Rắn), Mão (Mèo); ngày Tân → Ngọ (Ngựa), Dần (Hổ). Mặc định; đối chiếu 40 case sách 韩万明 (Hàn Vạn Minh): 34/40 chi.
wang_gui_tu_she贵人歌 (bài ca Quý Nhân) biến thể: 壬癸兔蛇 — nghĩa: Nhâm/Quý → Mão (Mèo), Tỵ (Rắn), đảo vị trí so với cổ bản chính lưu. Nguồn: 大六壬 (Đại Lục Nhâm, công cụ) AAS, ghi “甲戊庚牛羊 (壬癸兔蛇)”.
jia_yang_wu_geng_niu阳贵 (Dương quý): 甲羊戊庚牛, 乙猴己鼠乡, 丙鸡丁猪位, 壬兔癸蛇游, 六辛到虎上 — nghĩa: Giáp → Mùi, Ất → Thân, Bính → Dậu, Đinh → Hợi, Nhâm → Mão, Quý → Tỵ, Mậu/Canh → Sửu, Tân → Dần. 阴贵 (Âm quý): 甲牛戊庚羊, 乙鼠己猴乡, 丙猪丁鸡位, 壬蛇癸兔藏, 六辛逢午马 — nghĩa: Giáp → Sửu, Mậu → Mùi, Ất → Tý, Kỷ → Thân, Bính → Hợi, Đinh → Dậu, Nhâm → Tỵ, Quý → Mão, Tân → Ngọ (Ngựa).
8 case lệch 干支 (can-chi) Quý Thần (04, 05, 16, 22, 27, 31, 35, 37): phần lớn khớp khi đảo quy ước ngày/đêm — sách dùng quy ước riêng (“星出为夜” — sao mọc ban đêm / ngày không thấy mặt trời thì lập như buổi tối) chưa ghi rõ điều kiện lập quẻ; engine giữ chuẩn cổ điển. Chi tiết: docs/harness/research/kimkhau-thi-truong-2026-09-03.md.
| Case | Can chi (năm·tháng·ngày·giờ) | Địa Phân | Sách | Engine | 干支 (can-chi) | Tên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| han08_01 | Ất Dậu (năm) · Kỷ Sửu (tháng) · Giáp Ngọ (ngày) · Ất Hợi (giờ) | 亥 | Thái Thường (太常) Tân Mùi (辛未) | Tân Mùi (辛未) | ✓ | ✓ |
| han08_02 | Ất Dậu (năm) · Đinh Hợi (tháng) · Giáp Tý (ngày) · Canh Ngọ (giờ) | 亥 | Thái Âm (太阴) Quý Dậu (癸酉) | Quý Dậu (癸酉) | ✓ | ✓ |
| han08_03 | Ất Dậu (năm) · Đinh Hợi (tháng) · Giáp Tý (ngày) · Tân Mùi (giờ) | 申 | Bạch Hổ (白虎) Nhâm Thân (壬申) | Nhâm Thân (壬申) | ✓ | ✓ |
| han08_04 | Ất Dậu (năm) · Đinh Hợi (tháng) · Đinh Mùi (ngày) · Mậu Thân (giờ) | 巳 | Câu Trần (勾陈) Giáp Thìn (甲辰) | Canh Tuất (庚戌) (chuẩn cổ điển) | ✗ | ✗ |
| han08_05 | Ất Dậu (năm) · Đinh Hợi (tháng) · Kỷ Dậu (ngày) · Canh Ngọ (giờ) | 午 | Chu Tước (朱雀) Canh Ngọ (庚午) | Giáp Tuất (甲戌) (chuẩn cổ điển) | ✗ | ✗ |
| han08_06 | Ất Dậu (năm) · Đinh Hợi (tháng) · Bính Thân (ngày) · Mậu Tuất (giờ) | 卯 | Thiên Không (天空) Mậu Tuất (戊戌) | Mậu Tuất (戊戌) | ✓ | ✓ |
| han08_07 | Ất Dậu (năm) · Bính Tuất (tháng) · Kỷ Sửu (ngày) · Giáp Tuất (giờ) | 午 | Chu Tước (朱雀) Canh Ngọ (庚午) | Canh Ngọ (庚午) | ✓ | ✓ |
| han08_08 | Ất Dậu (năm) · Ất Dậu (tháng) · Tân Dậu (ngày) · Giáp Ngọ (giờ) | 戌 | Thái Thường (太常) Ất Mùi (乙未) | Ất Mùi (乙未) | ✓ | ✓ |
| han08_09 | Ất Dậu (năm) · Ất Dậu (tháng) · Kỷ Hợi (ngày) · Ất Hợi (giờ) | 未 | Đằng Xà (螣蛇) Kỷ Tỵ (己巳) | Kỷ Tỵ (己巳) | ✓ | ✗ |
| han08_10 | Ất Dậu (năm) · Giáp Thân (tháng) · Quý Mùi (ngày) · Bính Thìn (giờ) | 亥 | Thiên Không (天空) Nhâm Tuất (壬戌) | Nhâm Tuất (壬戌) | ✓ | ✓ |
| han08_11 | Ất Dậu (năm) · Giáp Thân (tháng) · Đinh Sửu (ngày) · Mậu Thân (giờ) | 亥 | Quý Nhân (贵人) Tân Sửu (辛丑) | Tân Sửu (辛丑) | ✓ | ✗ |
| han08_12 | Ất Dậu (năm) · Giáp Thân (tháng) · Đinh Sửu (ngày) · Mậu Thân (giờ) | 寅 | Lục Hợp (六合) Quý Mão (癸卯) | Quý Mão (癸卯) | ✓ | ✓ |
| han08_13 | Ất Dậu (năm) · Giáp Thân (tháng) · Bính Tý (ngày) · Bính Thân (giờ) | 卯 | Câu Trần (勾陈) Nhâm Thìn (壬辰) | Nhâm Thìn (壬辰) | ✓ | ✓ |
| han08_14 | Ất Dậu (năm) · Giáp Thân (tháng) · Đinh Mão (ngày) · Bính Ngọ (giờ) | 辰 | Thanh Long (青龙) Nhâm Dần (壬寅) | Nhâm Dần (壬寅) | ✓ | ✓ |
| han08_15 | Ất Dậu (năm) · Quý Mùi (tháng) · Nhâm Tuất (ngày) · Mậu Thân (giờ) | 巳 | Quý Nhân (贵人) Tân Sửu (辛丑) | Tân Sửu (辛丑) | ✓ | ✗ |
| han08_16 | Ất Dậu (năm) · Quý Mùi (tháng) · Canh Thân (ngày) · Bính Tuất (giờ) | 酉 | Thái Thường (太常) Quý Mùi (癸未) | Ất Dậu (乙酉) (chuẩn cổ điển) | ✗ | ✗ |
| han08_17 | Ất Dậu (năm) · Quý Mùi (tháng) · Giáp Dần (ngày) · Nhâm Thân (giờ) | 申 | Bạch Hổ (白虎) Nhâm Thân (壬申) | Nhâm Thân (壬申) | ✓ | ✓ |
| han08_18 | Ất Dậu (năm) · Quý Mùi (tháng) · Nhâm Tý (ngày) · Bính Ngọ (giờ) | 申 | Huyền Vũ (玄武) Canh Tý (庚子) | Canh Tý (庚子) | ✓ | ✓ |
| han08_19 | Ất Dậu (năm) · Quý Mùi (tháng) · Nhâm Dần (ngày) · Canh Tuất (giờ) | 辰 | Đằng Xà (螣蛇) Ất Tỵ (乙巳) | Ất Tỵ (乙巳) | ✓ | ✗ |
| han08_20 | Đinh Hợi (năm) · Canh Tuất (tháng) · Nhâm Dần (ngày) · Ất Tỵ (giờ) | 卯 | Chu Tước (朱雀) Bính Ngọ (丙午) | Bính Ngọ (丙午) | ✓ | ✓ |
| han08_21 | Đinh Hợi (năm) · Đinh Mùi (tháng) · Mậu Ngọ (ngày) · Ất Mão (giờ) | 辰 | 太冲 Ất Mão (乙卯) | Ất Mão (乙卯) | ✓ | ✗ |
| han08_22 | Đinh Hợi (năm) · Đinh Mùi (tháng) · Kỷ Tỵ (ngày) · Quý Dậu (giờ) | 午 | Thiên Không (天空) Giáp Tuất (甲戌) | Canh Ngọ (庚午) (chuẩn cổ điển) | ✗ | ✗ |
| han08_23 | Đinh Hợi (năm) · Đinh Mùi (tháng) · Quý Dậu (ngày) · Quý Hợi (giờ) | 申 | Thanh Long (青龙) Giáp Dần (甲寅) | Giáp Dần (甲寅) | ✓ | ✓ |
| han08_24 | Đinh Hợi (năm) · Mậu Thân (tháng) · Tân Tỵ (ngày) · Giáp Ngọ (giờ) | 辰 | Chu Tước (朱雀) Giáp Ngọ (甲午) | Giáp Ngọ (甲午) | ✓ | ✓ |
| han08_25 | Đinh Hợi (năm) · Mậu Thân (tháng) · Ất Mùi (ngày) · Canh Thìn (giờ) | 巳 | Thanh Long (青龙) Mậu Dần (戊寅) | Mậu Dần (戊寅) | ✓ | ✓ |
| han08_26 | Đinh Hợi (năm) · Mậu Thân (tháng) · Ất Mùi (ngày) · Tân Tỵ (giờ) | 申 | Thái Thường (太常) Quý Mùi (癸未) | Quý Mùi (癸未) | ✓ | ✓ |
| han08_27 | Đinh Hợi (năm) · Kỷ Dậu (tháng) · Đinh Mùi (ngày) · Đinh Mùi (giờ) | 巳 | Thiên Không (天空) Giáp Tuất (甲戌) | Canh Tuất (庚戌) (chuẩn cổ điển) | ✗ | ✓ |
| han08_28 | Đinh Hợi (năm) · Kỷ Dậu (tháng) · Canh Tuất (ngày) · Tân Tỵ (giờ) | 子 | Thiên Hậu (天后) Đinh Hợi (丁亥) | Đinh Hợi (丁亥) | ✓ | ✓ |
| han08_29 | Đinh Hợi (năm) · Kỷ Dậu (tháng) · Nhâm Thân (ngày) · Mậu Thân (giờ) | 寅 | Lục Hợp (六合) Quý Mão (癸卯) | Quý Mão (癸卯) | ✓ | ✓ |
| han08_30 | Đinh Hợi (năm) · Canh Tuất (tháng) · Ất Mùi (ngày) · Bính Tuất (giờ) | 丑 | Bạch Hổ (白虎) Giáp Thân (甲申) | Giáp Thân (甲申) | ✓ | ✓ |
| han08_31 | Đinh Hợi (năm) · Tân Hợi (tháng) · Tân Dậu (ngày) · Kỷ Sửu (giờ) | 子 | Thiên Không (天空) Mậu Tuất (戊戌) | Đinh Dậu (丁酉) (chuẩn cổ điển) | ✗ | ✗ |
| han08_32 | Đinh Hợi (năm) · Nhâm Tý (tháng) · Bính Tý (ngày) · Mậu Tuất (giờ) | 丑 | Thái Thường (太常) Ất Mùi (乙未) | Ất Mùi (乙未) | ✓ | ✓ |
| han08_33 | Đinh Hợi (năm) · Nhâm Tý (tháng) · Tân Mão (ngày) · Đinh Dậu (giờ) | 辰 | Chu Tước (朱雀) Giáp Ngọ (甲午) | Giáp Ngọ (甲午) | ✓ | ✓ |
| han08_34 | Đinh Hợi (năm) · Nhâm Tý (tháng) · Tân Mão (ngày) · Mậu Tuất (giờ) | 午 | Câu Trần (勾陈) Nhâm Thìn (壬辰) | Nhâm Thìn (壬辰) | ✓ | ✓ |
| han08_35 | Mậu Tý (năm) · Bính Thìn (tháng) · Kỷ Mão (ngày) · Giáp Tuất (giờ) | 戌 | Thái Âm (太阴) Ất Dậu (乙酉) | Quý Dậu (癸酉) (chuẩn cổ điển) | ✗ | ✓ |
| han08_36 | Mậu Tý (năm) · Giáp Thìn (tháng) · Nhâm Dần (ngày) · Mậu Thân (giờ) | 巳 | Quý Nhân (贵人) Tân Sửu (辛丑) | Tân Sửu (辛丑) | ✓ | ✗ |
| han08_37 | Mậu Tý (năm) · Kỷ Mùi (tháng) · Giáp Dần (ngày) · Quý Dậu (giờ) | 午 | Thanh Long (青龙) Bính Dần (丙寅) | Kỷ Tỵ (己巳) (chuẩn cổ điển) | ✗ | ✗ |
| han08_38 | Mậu Tý (năm) · Quý Hợi (tháng) · Kỷ Tỵ (ngày) · Canh Ngọ (giờ) | 寅 | Chu Tước (朱雀) Canh Ngọ (庚午) | Canh Ngọ (庚午) | ✓ | ✓ |
| han08_39 | Đinh Hợi (năm) · Nhâm Tý (tháng) · Đinh Hợi (ngày) · Ất Tỵ (giờ) | 卯 | Câu Trần (勾陈) Giáp Thìn (甲辰) | Giáp Thìn (甲辰) | ✓ | ✓ |
| han08_40 | Kỷ Sửu (năm) · Kỷ Tỵ (tháng) · Canh Thân (ngày) · Tân Tỵ (giờ) | 午 | Thanh Long (青龙) Mậu Dần (戊寅) | Mậu Dần (戊寅) | ✓ | ✓ |
Nội dung ứng dụng mang tính tham khảo văn hóa, advisory-only — không phải chẩn đoán y tế, tư vấn pháp lý/đầu tư, và không cam kết bất kỳ kết quả nào. Số liệu đối chiếu phản ánh bộ case kkq-interpretation-corpus-1.0 tại thời điểm công bố.